Phát hiện và xác định type virus parvo lưu hành trên chó nuôi tại Việt Nam
Nguyễn Văn Dũng, Bùi Thị Tố Nga
Khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Tính cấp thiết
Bệnh parvo trên chó là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt ở chó non, do Canine parvovirus type 2 (CPV-2) gây ra. Virus này có bộ gen mã hóa các protein cấu trúc và không cấu trúc, trong đó VP2 đóng vai trò quan trọng trong tính kháng nguyên và xác định vật chủ cảm nhiễm. Từ khi được phát hiện vào cuối thập niên 1970, CPV-2 đã trải qua nhiều biến đổi kháng nguyên, hình thành các biến thể CPV-2a, CPV-2b, CPV-2c và các dòng mới như CPV-2c châu Á hay CPV-2c “new-var” tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây cho thấy CPV-2b và CPV-2c là các genotype chủ yếu lưu hành ở Việt Nam, nhưng thông tin cập nhật về sự lưu hành của CPV-2 vẫn còn hạn chế.
Mục đích
Nghiên cứu nhằm cập nhật tình hình lưu hành của các type CPV-2 trên chó nuôi tại Việt Nam, làm cơ sở cho việc xây dựng các biện pháp phòng, trị bệnh ngày càng hiệu quả hơn.
Phương pháp nghiên cứu
Mẫu swab phân từ 44 chó có triệu chứng viêm ruột, tiêu chảy được thu thập tại các phòng khám thú y ở ba miền Bắc – Trung -Nam của Việt Nam, kèm theo thông tin về tuổi, giống, giới tính. Mẫu được xử lý, lọc và bảo quản ở -80°C trước khi xét nghiệm.
DNA virus được tách chiết bằng QIAamp DNA Mini Kit (Qiagen), sau đó khuếch đại đoạn gen VP2 bằng PCR với bộ kit TaKaRa Ex Taq với cặp mồi 555F/555R. Sản phẩm PCR (~583 bp) được xác định bằng điện di trên gel agarose 2%. Các mẫu dương tính được tinh sạch và gửi sang Macrogen (Hàn Quốc) giải trình tự gen VP2 bằng phương pháp Sanger.
Dữ liệu nucleotide được phân tích để xác định type CPV-2 dựa trên sự khác biệt amino acid tại vị trí 426 của VP2. Cây phát sinh dòng được xây dựng bằng phương pháp Neighbor-Joining với phần mềm MEGA 11.
Kết quả chính
Sau khi giải trình tự gen VP2 và xác định type của CPV-2 cho thấy, CPV-2c chiếm ưu thế tại Việt Nam với tỷ lệ 97,7% (43/44 mẫu), trong khi new CPV-2a chỉ chiếm 2,27% (1/44 mẫu) và được phát hiện ở miền Trung.
Chủng CPV-2c tại Việt Nam thuộc nhóm Asian CPV-2c, có độ tương đồng cao (99,4-100%) với các chủng từ Trung Quốc, mang các đột biến đặc trưng của biến thể “new-var” CPV-2c Việt Nam (5G, 267Y, 324I, 370R, 447M). Chủng new CPV-2a (26-P21/26 TN) có amino acid đặc trưng tại vị trí 426 (Asparagine) và tương đồng 100% với chủng từ Trung Quốc. Bên cạnh đó, chủng CPV-2c Việt Nam có quan hệ gần gũi với các chủng từ Trung Quốc và châu Á, nhưng tách biệt với các chủng từ châu Âu và châu Úc.
CPV-2c trở thành type chủ yếu có thể ảnh hưởng đến hiệu quả vaccine hiện tại (đa số thuộc CPV-2a/2b), ghi nhận trường hợp chó đã tiêm vaccine vẫn mắc bệnh. Ngoài nguyên nhân tiêm phòng không đúng liệu trình, không đúng kỹ thuật, việc xem xét hiệu quả vacxin phòng bệnh CPV-2c cần được quan tâm đánh giá hiệu quả do phần lớn chủng virus vacxin là CPV-2a và CPV-2b.
Kết luận
Bệnh parvo là một trong bệnh truyền nhiễm gây bệnh lý nghiêm trọng trên chó nuôi do CPV – 2 gây ra. CPV-2 có sự tiến hóa liên tục, khó dự đoán trong những thập kỷ gần đây. Biến thể mới CPV-2c là type chính đang lưu hành trên chó nuôi tại Việt Nam (97,7%) và thuộc nhóm Asian CPV-2c. Các chủng CPV-2c được phát hiện trong nghiên cứu có mức độ tương đồng cao với các chủng CPV-2c được phát hiện tại Trung Quốc. Phân tích các biến chủng CPV-2 là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về dịch bệnh do virus parvo trên chó. Việc giám sát, cập nhật liên tục sự biến đổi về mặt di truyền của các chủng CPV-2 là cần thiết để có thông tin cho việc lựa chọn vacxin phòng bệnh cũng như là tiền đề cho nghiên cứu phát triển vacxin trong nước.
Từ khoá: Chó nuôi, CPV-2, định type, Việt Nam.
Bản đầy đủ của nghiên cứu được đăng trên tạp chí Khoa học kỹ thuật thú y tập XXXI số 4 – 2024.
Link bài báo: https://vjol.info.vn/index.php/kk-ty/article/view/109128.

English