T Do 1 2, K L Bui 2, I Zafar 1, T Inpankaew 3, M E Galon 1 4, P A Ta 2, K T Tran 2, T Hasan 1,
J Shengwei 1, Z Ma 1, L Hang 1, M M Amer 1, Y Ma 1, K U Mohanta 1, A E S El Sayed 1, X Xuan
1National Research Center for Protozoan Diseases, Obihiro University of Agriculture and Veterinary Medicine, Obihiro 0800834, Hokkaido, Japan.
2Department of Parasitology, Faculty of Veterinary Medicine, Vietnam National University of Agriculture, Hanoi 12406, Vietnam.
3Department of Parasitology, Faculty of Veterinary Medicine, Kasetsart University, Bangkok 10900, Thailand.
4College of Veterinary Medicine and Biomedical Sciences, Cavite State University, Indang, Cavite 4122, Philippines.
Tính cấp thiết
Ở các vùng nhiệt đới, nhiều tác nhân gây bệnh do ve truyền (tick-borne pathogens – TBPs) đóng vai trò quan trọng là tác nhân gây bệnh truyền nhiễm ở người và động vật. Gần đây, quần thể chó cảnh và chó nuôi đã tăng đáng kể ở Việt Nam; tuy nhiên, thông tin về sự xuất hiện của TBPs vẫn còn hạn chế.
Mục đích nghiên cứu
Mục tiêu của cuộc điều tra này là xác định tỷ lệ xuất hiện, các yếu tố nguy cơ và đặc điểm phát sinh chủng loài của các mầm bệnh do ve truyền (TBPs) ở chó tại miền Bắc Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu:
Nghiên cứu tiến hành thu thập 341 mẫu máu từ chó tại miền Bắc Việt Nam. Các mẫu này được kiểm tra bằng kỹ thuật PCR để phát hiện sự hiện diện của các mầm bệnh do ve truyền (TBPs). Các yếu tố nguy cơ liên quan đến nhiễm TBPs, như tuổi, giống và khu vực sống của chó, cũng được phân tích. Ngoài ra, phân tích phát sinh chủng loại được thực hiện dựa trên trình tự gen để xác định mối quan hệ tiến hóa giữa các mầm bệnh.
Kết quả chính:
Trong số 341 mẫu máu được xét nhiệm:
♦ Tỷ lệ nhiễm TBPs tổng thể là 73,9% (252/341).
♦ Các mầm bệnh được phát hiện bao gồm:
- Babesia vogeli (gen 18SrRNA) – 30,5%
- Rickettsia spp. (gen OmpA) – 27%
- Anaplasma platys (gen groEL) – 22%
- Bartonella spp. (gen 16SrRNA) – 18,8%
- Mycoplasma haemocanis (gen 16SrRNA) – 9,4%
- Hepatozoon canis (gen 18SrRNA) – 1,2%
♦ Không phát hiện Ehrlichia canis và Anaplasma phagocytophilum.
♦ Tỷ lệ đồng nhiễm là 31,4% (107/341), với các cặp đồng nhiễm phổ biến nhất:
- platys/Bartonella spp. – 10%
- Rickettsia spp./B. vogeli – 5,6%
- haemocanis/B. vogeli – 5,6%
♦ Phân tích thống kê cho thấy mối liên hệ đáng kể giữa nhiễm TBPs và các yếu tố như tuổi, giống và khu vực sống của chó.
Kết luận
Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về tỷ lệ nhiễm, các yếu tố nguy cơ và đặc điểm phát sinh chủng loại của các mầm bệnh do ve truyền ở chó tại miền Bắc Việt Nam. Những phát hiện này hỗ trợ các bác sĩ thú y địa phương trong việc chẩn đoán và kiểm soát hiệu quả các bệnh do ve truyền.
Từ khóa: Dogs; tick-borne pathogens; risk factors; phylogeny; Vietnam.








Link bài báo: https://msptm.org/files/Vol41No1/tb-41-1-007-Do-T.pdf

English