Thi Bich Ngoc Trinh, Van Tam Nguyen, Thi Thu Huyen Nguyen, Nguyen Tuan Anh Mai, Phuong Nam Le, Thi Ngoc Ha Lai, Thanh Huong Phan, Duc Hoan Tran, Ngoc Thach Pham, Van Phai Dam, Thi Lan Nguyen, Aruna Ambagala, Shawn Babiuk, Van Phan L
Khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Tính cấp thiết
Bệnh viêm da nổi cục (Lumpy Skin Disease – LSD) là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus LSDV (Lumpy Skin Disease Virus), thuộc chi Capripoxvirus, họ Poxviridae, gây ra trên trâu bò. LSDV là virus DNA sợi đôi, có kích thước bộ gen khoảng 151 kbp và chứa 156 gen giả định.
Do LSD không thể phân biệt bằng các phương pháp huyết thanh học, các kỹ thuật sinh học phân tử như PCR và real-time PCR hiện được sử dụng phổ biến để chẩn đoán bệnh. LSD xuất hiện lần đầu tiên tại Zambia và sau đó lan rộng đến nhiều nước tại châu Phi, Trung Đông và châu Á. Tại Việt Nam, ca bệnh đầu tiên được ghi nhận vào tháng 10 năm 2020, với hơn 1.100 trường hợp mắc và 170 ca tử vong tại 10 tỉnh.
Bệnh gây ra các triệu chứng nghiêm trọng như sốt cao, chán ăn, giảm sản lượng sữa và xuất hiện các nốt sần đặc trưng trên da. Sự lây truyền chủ yếu xảy ra qua côn trùng hút máu như ruồi, muỗi và ve. Do ảnh hưởng kinh tế nghiêm trọng mà LSD gây ra, việc nghiên cứu đặc điểm phân tử và mô bệnh học của virus là rất cần thiết để phục vụ công tác giám sát dịch tễ và kiểm soát lây lan.
Mục đích nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện nhằm làm sáng tỏ các đặc điểm di truyền và mô bệnh học của virus LSDV gây bệnh viêm da nổi cục trên gia súc tại ba tỉnh miền Bắc Việt Nam trong các đợt bùng phát năm 2020–2021.
Phương pháp nghiên cứu
Tổng cộng 10 mẫu tổn thương da được thu thập từ gia súc tại các trang trại quy mô nhỏ ở ba tỉnh: Lạng Sơn (n = 3), Bắc Giang (n = 3) và Hà Giang (n = 4). Các mẫu mô được cố định trong dung dịch formalin đệm trung tính 10%, sau đó xử lý tẩm paraffin, cắt lát dày 5 µm và nhuộm bằng phương pháp hematoxylin-eosin (H&E) để phân tích dưới kính hiển vi quang học.
DNA virus được chiết xuất từ các mẫu tổn thương. Các cặp mồi đặc hiệu được sử dụng để khuếch đại các đoạn gen mục tiêu bao gồm P32 (LSDV074), RPO30 (LSDV035), GPCR (LSDV011) và F (LSDV117) bằng PCR thường. Các sản phẩm PCR sau đó được giải trình tự bằng phương pháp Sanger. Các trình tự thu được được đối chiếu với các chủng LSDV tham chiếu từ Trung Quốc và một số chủng vắc-xin để xác định mức độ tương đồng về mặt di truyền.
Phân tích phát sinh chủng loại được thực hiện bằng phần mềm MEGA X, sử dụng phương pháp maximum-likelihood trên trình tự các gen mục tiêu nhằm xác định mối quan hệ di truyền giữa các chủng virus thu được với các chủng đã công bố.
Kết quả nghiên cứu
Biểu hiện lâm sàng và tổn thương mô bệnh học
Gia súc nhiễm LSDV có biểu hiện điển hình bao gồm: sốt cao (trên 40°C), trầm cảm, giảm ăn, viêm mũi, tiết nhiều nước bọt và viêm kết mạc. Các nốt sần có đường kính 2–5 cm xuất hiện nhiều ở các vùng đầu, cổ, bụng, chân sau, đuôi và bộ phận sinh dục. Một số cá thể xuất hiện nốt hoại tử cứng, có màu xám, gọi là “sitfasts”.
Dưới kính hiển vi, mô da bệnh cho thấy các biến đổi đặc trưng như: tăng sừng, dày lớp gai, thoái hóa bóng nước, hóa lỏng tế bào biểu mô và xuất hiện thể vùi ưa eosin trong bào tương tế bào biểu bì. Ngoài ra, còn quan sát thấy xuất huyết, thâm nhiễm tế bào viêm, tăng sản và hoại tử nang lông.
Xác nhận và phân tích vật liệu di truyền
Cả 10 mẫu tổn thương da đều cho kết quả dương tính với LSDV khi kiểm tra bằng PCR. Tổng cộng 40 trình tự gen (bao gồm P32, F, RPO30 và GPCR) đã được xác định và nộp vào cơ sở dữ liệu GenBank.
Phân tích phát sinh chủng loại
Phân tích trình tự cho thấy không có sự khác biệt về nucleotide giữa các mẫu virus thu từ ba tỉnh. Các gen mục tiêu đều giống hệt nhau và tương đồng cao với các chủng LSDV đã được báo cáo tại Trung Quốc. Đặc biệt, các phân lập tại Việt Nam có mối quan hệ di truyền gần với chủng vắc-xin Neethling – chủng được sử dụng phổ biến trong tiêm phòng LSD.
Kết luận
Nghiên cứu đã xác nhận sự hiện diện của virus LSDV ở tất cả các mẫu gia súc bị bệnh tại miền Bắc Việt Nam trong giai đoạn 2020–2021. Kết quả giải trình tự cho thấy các chủng virus tại Việt Nam có tính đồng nhất về mặt di truyền, gợi ý khả năng cao do một nguồn lây đơn nhất. Đặc biệt, mối quan hệ phát sinh chủng loại gần gũi với các chủng tại Trung Quốc cho thấy đây có thể là nguồn gốc chính của đợt bùng phát.
Ngoài ra, nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn đầy đủ và chi tiết hơn về đặc điểm mô bệnh học của LSD tại Việt Nam – điều trước đây chưa được báo cáo cụ thể. Những kết quả này có giá trị thực tiễn trong công tác giám sát, chẩn đoán và kiểm soát bệnh LSD trong nước cũng như khu vực.
Link bài báo: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35831756/


English