Nguyen Vu SON, James K CHAMBERS, Takanori SHIGA, Takuya E KISHIMOTO, Shotaro KIKUHARA, Kohei SAEKI, Reina FUJIWARA, Masaya TSUBOI, Ryohei NISHIMURA, Kazuyuki UCHIDA, Hiroyuki NAKAYAMA
Tính cấp thiết
Mesothelioma là một khối u ác tính hiếm gặp có nguồn gốc từ các tế bào trung biểu mô (mesothelial cells) của các màng thanh mạc như màng phổi, màng bụng và màng tim. Ở chó, các trường hợp mesothelioma đã được ghi nhận chủ yếu tại các vị trí này, trong khi khối u phát sinh từ bao tinh hoàn (tunica vaginalis testis) là rất hiếm, với rất ít báo cáo trong y văn. Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới, mesothelioma được chia thành các thể biểu mô, sarcomatoid và hỗn hợp, trong đó thể sarcomatoid có đặc điểm mô học và tiên lượng khác biệt. Việc mô tả chi tiết các trường hợp hiếm gặp này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán phân biệt với các khối u mô mềm khác, đồng thời góp phần làm rõ đặc điểm bệnh lý học và tiên lượng của bệnh trong lâm sàng thú y.
Mục đích nghiên cứu
– Mô tả đặc điểm lâm sàng, đại thể, vi thể và hóa mô miễn dịch của một trường hợp mesothelioma thể sarcomatoid xuất phát từ bao tinh hoàn ở chó,
– Xác định bản chất và nguồn gốc phát sinh của khối u thông qua các đặc điểm mô bệnh học và hoá mô miễn dịch để hỗ trợ chẩn đoán chính xác.
Vật liệu và phương pháp
Đối tượng nghiên cứu là một chó đực giống Welsh Corgi 12 năm tuổi được đưa đến khám với biểu hiện sưng to vùng bìu phải.
Các phương pháp chẩn đoán lâm sàng bao gồm xét nghiệm máu, siêu âm, chụp X-quang, chọc hút tế bào bằng kim nhỏ và chụp cắt lớp vi tính (CT) toàn thân đã được thực hiện nhằm đánh giá khối u và khả năng di căn. Sau đó, phẫu thuật cắt bỏ cả hai tinh hoàn được tiến hành để điều trị và chẩn đoán xác định.
Các mẫu mô sau phẫu thuật được cố định trong formalin 10%, xử lý mô bệnh học thường quy và nhuộm hematoxylin-eosin (HE) và Masson’s trichrome.
Nhuộm hóa mô miễn dịch được thực hiện với các kháng thể như cytokeratin, vimentin, WT-1, CEA và HBME-1 nhằm xác định nguồn gốc tế bào và hỗ trợ chẩn đoán phân biệt.
Kết quả chính
Trên lâm sàng, khối u biểu hiện bằng sự phì đại vùng bìu phải, không kèm theo triệu chứng toàn thân rõ rệt ban đầu. Hình ảnh CT scan cho thấy một khối mô mềm kích thước lớn nằm phía trước tinh hoàn phải, kèm theo hạch lympho chậu trong to và một nốt nhỏ ở phổi, gợi ý khả năng di căn.
Quan sát đại thể cho thấy khối u màu trắng, rắn chắc, bám vào bao tinh hoàn và xâm lấn vào đầu mào tinh hoàn. Ngoài ra, nhiều nốt nhỏ được ghi nhận tại mào tinh và ống dẫn tinh.
Về vi thể, khối u không có bao, phát triển liên tục từ lớp trung biểu mô của bao tinh hoàn và xâm lấn vào các mô xung quanh. Tế bào u có dạng hình thoi, nhân kéo dài hoặc bầu dục, bào tương ít và sắp xếp thành các bó hoặc dạng sóng xen kẽ với mô collagen. Tế bào u có mức độ không đồng đều cao về kích thước và hình dạng, thể hiện tính chất ác tính.
Kết quả hóa mô miễn dịch cho thấy tế bào u dương tính với cả cytokeratin và vimentin, đồng thời nhân tế bào dương tính với WT-1. Ngược lại, các marker như CEA và HBME-1 âm tính ở tế bào u. Kiểu biểu hiện này đặc trưng cho mesothelioma và giúp phân biệt với các khối u biểu mô hoặc sarcoma khác. Dựa trên các đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và miễn dịch, khối u được chẩn đoán là mesothelioma thể sarcomatoid.
Sau phẫu thuật, bệnh tiến triển xấu với sự xuất hiện của di căn hạch và phổi. Sau khoảng 4 tháng, chó xuất hiện khó thở và chán ăn; chụp X-quang cho thấy nhiều nốt di căn ở phổi. Con vật tử vong sau 144 ngày do tiến triển của bệnh.

Kết luận
Nghiên cứu đã mô tả một trường hợp hiếm gặp của mesothelioma thể sarcomatoid xuất phát từ bao tinh hoàn ở chó. Khối u có đặc điểm xâm lấn mạnh, khả năng di căn cao và tiên lượng xấu. Hóa mô miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán, đặc biệt với sự biểu hiện đồng thời của cytokeratin, vimentin và WT-1. Đây là báo cáo đầu tiên về thể sarcomatoid của mesothelioma tại vị trí này ở chó, góp phần bổ sung dữ liệu về bệnh lý u trung biểu mô trong thú y và hỗ trợ chẩn đoán phân biệt trong thực hành lâm sàng.
Kết quả nghiên cứu được đăng trên The Journal of Veterinary Medical Science 80(7):1125–1128. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6068310/

English