Tram Thi Ngoc Ngo, Hai Minh Nguyen, Trieu Duc Hai Du, Lua Thi Nguyen, Linh Ngoc My Tran, Thang Toan Lai, Bui Thi To Nga, Duy Tien Do
Tính cấp thiết
Dịch tả lợn châu Phi (African swine fever – ASF) là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất trên lợn, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi toàn cầu. Bệnh do vi rút ASFV gây ra với tỷ lệ chết có thể lên tới 100% đối với các chủng độc lực cao. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong nghiên cứu về sinh học phân tử, miễn dịch học và phát triển vắc xin, đến nay vẫn chưa có vắc xin thương mại an toàn và hiệu quả được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu. Do đó, các biện pháp phòng chống ASF hiện nay vẫn chủ yếu dựa vào an toàn sinh học, giám sát dịch bệnh và tiêu hủy đàn lợn nhiễm bệnh. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm các giải pháp hỗ trợ nhằm giảm mức độ cảm nhiễm, hạn chế sự nhân lên của vi rút và giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh đang được quan tâm đặc biệt.
CelluTEIN® X là một sản phẩm protein hoạt tính sinh học có nguồn gốc từ nấm men Saccharomyces cerevisiae, được chứng minh có khả năng cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng cường đáp ứng miễn dịch và điều hòa hoạt động của con đường tín hiệu mTOR. Tuy nhiên, hiệu quả của sản phẩm này đối với nhiễm ASFV trên lợn chưa được đánh giá đầy đủ trong điều kiện thực nghiệm. Vì vậy, nghiên cứu được thực hiện nhằm xác định khả năng bảo hộ của CelluTEIN® X đối với lợn nhiễm ASFV độc lực cao.
Mục đích nghiên cứu
– Đánh giá hiệu quả của CelluTEIN® X trong việc làm chậm quá trình nhiễm ASFV, giảm mức độ biểu hiện lâm sàng, tổn thương bệnh tích và tải lượng vi rút ở lợn được gây nhiễm thực nghiệm bằng chủng ASFV genotype II độc lực cao qua đường miệng.
– Xác định liều bổ sung phù hợp của CelluTEIN® X trong khẩu phần ăn nhằm hỗ trợ phòng ngừa bệnh Dịch tả lợn châu Phi.
Vật liệu và phương pháp
Nghiên cứu được thực hiện trên 16 lợn lai khỏe mạnh, 8 tuần tuổi, âm tính với ASFV và một số tác nhân gây bệnh quan trọng khác như PRRSV, PCV2 và CSFV. Lợn được chia thành bốn nhóm gồm: nhóm đối chứng âm tính (Mock), nhóm đối chứng gây nhiễm ASFV (Chall), nhóm được bổ sung CelluTEIN® X trong với hàm lượng 500 ppm (500ppm-Chall) và nhóm được bổ sung CelluTEIN® X trong với hàm lượng 1000 ppm (1000ppm-Chall). Hai nhóm điều trị được cho ăn khẩu phần chứa CelluTEIN® X trong liên tục trong 14 ngày trước khi gây nhiễm và kéo dài đến hết thời gian thí nghiệm. Sau đó, lợn được gây nhiễm bằng chủng ASFV genotype II độc lực cao với liều 10³ HAD₅₀/con qua đường miệng.
Trong suốt thời gian nghiên cứu, các chỉ tiêu lâm sàng được theo dõi hằng ngày bao gồm thân nhiệt, tình trạng ăn uống, vận động, triệu chứng hô hấp, tiêu hóa và các biểu hiện xuất huyết ngoài da. Máu được thu định kỳ để xác định tải lượng vi rút bằng kỹ thuật realtime PCR và phát hiện kháng thể kháng ASFV bằng ELISA. Sau khi chết hoặc kết thúc thí nghiệm, các mẫu mô từ phổi, gan, lách, thận, tim, hạch lympho và amidan được thu thập để đánh giá bệnh tích đại thể, vi thể, hóa mô miễn dịch (IHC) và tải lượng vi rút trong mô. Các dữ liệu được phân tích thống kê nhằm so sánh sự khác biệt giữa các nhóm thí nghiệm.
Kết quả chính
Việc bổ sung CelluTEIN® X, đặc biệt ở mức 500 ppm, có tác dụng rõ rệt trong việc làm giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh ASF. Tỷ lệ sống sót của nhóm 500ppm đạt 40% (2/5 con sống đến ngày thứ 21 sau gây nhiễm), trong khi tất cả lợn ở nhóm Chall và nhóm 1000ppm đều chết hoặc phải tiêu hủy nhân đạo trước khi kết thúc thí nghiệm. Phân tích Kaplan-Meier cho thấy tỷ lệ sống của nhóm 500ppm cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng gây nhiễm.
Về lâm sàng, lợn ở nhóm 500ppm chỉ xuất hiện sốt nhẹ và thoáng qua, điểm số lâm sàng thấp hơn đáng kể so với các nhóm còn lại. Ngược lại, lợn ở nhóm đối chứng gây nhiễm xuất hiện đầy đủ các triệu chứng điển hình của ASF cấp tính như sốt cao kéo dài, bỏ ăn, suy nhược, khó vận động, đỏ da lan tỏa và chảy ghèn mắt. Nhóm 1000ppm có biểu hiện bệnh muộn hơn nhưng cuối cùng vẫn tiến triển nặng và tử vong.
Kết quả realtime PCR cho thấy tải lượng ASFV trong máu và mô của nhóm 500ppm thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Đặc biệt, hai cá thể sống sót ở nhóm này không phát hiện ASFV trong máu ở thời điểm kết thúc nghiên cứu và không phát hiện kháng nguyên ASFV trong các cơ quan bằng kỹ thuật hóa mô miễn dịch. Trong khi đó, các nhóm còn lại ghi nhận tải lượng vi rút cao tại hầu hết các cơ quan như lách, hạch lympho, gan, phổi và thận.
Đánh giá bệnh tích đại thể và vi thể cũng cho thấy CelluTEIN® X ở liều 500 ppm giúp giảm đáng kể mức độ tổn thương mô. Lợn ở nhóm này chỉ xuất hiện các tổn thương nhẹ như sung huyết nhẹ ở gan, viêm phổi mức độ nhẹ, tràn dịch màng tim nhẹ và viêm hạch lympho nhẹ. Kết quả mô bệnh học và hóa mô miễn dịch phù hợp với các quan sát lâm sàng và kết quả PCR.

Kết luận
Nghiên cứu đã chứng minh rằng CelluTEIN® X có tiềm năng hỗ trợ phòng ngừa và làm giảm mức độ nghiêm trọng của nhiễm ASFV trên lợn trong điều kiện thực nghiệm. Việc bổ sung CelluTEIN® X ở liều 500 ppm giúp kéo dài thời gian sống, giảm triệu chứng lâm sàng, hạn chế tổn thương bệnh tích và làm giảm tải lượng vi rút trong máu cũng như các cơ quan. Đặc biệt, một số cá thể được bổ sung CelluTEIN® X ở mức 500 ppm đã sống sót đến cuối thí nghiệm và không phát hiện kháng nguyên ASFV trong mô. Kết quả này cho thấy CelluTEIN® X có thể là một giải pháp hỗ trợ tiềm năng trong chiến lược kiểm soát ASF bên cạnh các biện pháp an toàn sinh học hiện hành. Tuy nhiên, do số lượng động vật thí nghiệm còn hạn chế và cơ chế tác động của CelluTEIN® X chưa được làm rõ hoàn toàn, cần tiếp tục thực hiện các nghiên cứu quy mô lớn hơn để xác nhận hiệu quả và làm sáng tỏ cơ chế bảo hộ của sản phẩm đối với bệnh Dịch tả lợn châu Phi.
Kết quả nghiên cứu được đăng trên Veterinary Integrative Science 24(3):e2026077-1–18. https://he02.tci-thaijo.org/index.php/vis/article/view/278650/190915

English