Vo Dinh Chuong1,2,* , Rachel A. Schambow2 , Nguyen Thi Diep1, Phan Quang Minh1, Nguyen Van Long1, Bui Thi To Nga3, Andres M. Perez2
1Vietnam Department of Animal Health (DAH), Hanoi 10000, Vietnam; diep.dahvn@gmail.com (N.T.D.);
phanquangminh1@gmail.com (P.Q.M.); long.dahvn@gmail.com (N.V.L.)
2Center for Animal Health and Food Safety, College of Veterinary Medicine, University of Minnesota,
Saint Paul, MN 55108, USA; scham083@umn.edu (R.A.S.); aperez@umn.edu (A.M.P.)
3College of Veterinary Medicine, Vietnam National University of Agriculture (VNUA), Hanoi 10000, Vietnam;
buitonga@gmail.com
* Correspondence: vo000132@umn.edu
Tính cấp thiết:
Dịch tả lợn Châu Phi (ASF) đã gây ra tác động tàn khốc đến ngành chăn nuôi lợn Việt Nam kể từ khi xuất hiện năm 2019, dẫn đến việc tiêu hủy 6 triệu con lợn. Bệnh đã chuyển từ giai đoạn dịch nổ ra ồ ạt (2019-2020) sang giai đoạn lưu hành địa phương (2021-2024). Đặc biệt, gần đây đã xuất hiện các chủng virus ASF tái tổ hợp (recombinant strains) mang gen của cả genotype I và II, gây thách thức lớn cho các biện pháp kiểm soát.
Mục đích:
Bài báo nhằm tổng hợp các đặc điểm dịch tễ học của ASF tại Việt Nam trong 6 năm qua, phân tích quá trình chuyển đổi từ giai đoạn dịch sang giai đoạn bệnh lưu hành, đồng thời đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát, bao gồm an toàn sinh học và sử dụng vắc-xin.
Phương pháp nghiên cứu:
Nghiên cứu tổng quan phạm vi (Scoping Review) được thực hiện theo hướng dẫn PRISMA-ScR5. Dữ liệu được thu thập từ các cơ sở dữ liệu học thuật (PubMed, CAB Abstracts, Agricola) và các báo cáo/tài liệu từ Cục Thú y, Bộ NN&PTNT, và các tổ chức quốc tế (FAO, WOAH) từ năm 2019 đến 2024.
Kết quả:
Diễn biến dịch tễ:
Giai đoạn 1 (2/2019 – 12/2020): Dịch lây lan nhanh chóng từ Bắc vào Nam, đỉnh điểm vào tháng 5/2019. Khoảng 6 triệu con lợn bị tiêu hủy. Chủng virus lưu hành chủ yếu là Genotype II giống chủng tại Trung Quốc.
Giai đoạn 2 (2021 – 2023): Bệnh chuyển sang giai đoạn lưu hành với số ổ dịch giảm nhưng dai dẳng, không còn quy luật không gian rõ rệt.
Năm 2024: Ghi nhận sự xuất hiện của chủng tái tổ hợp. Tại miền Bắc, 60% mẫu dương tính thuộc Genotype II, trong khi 40% là chủng tái tổ hợp (mang gen p72 của genotype I và p54 của genotype II).
Yếu tố nguy cơ: Sự lây lan chủ yếu do con người (vận chuyển, thức ăn thừa, vệ sinh kém), chiếm 70-80% lây nhiễm giữa các trại. Chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ với an toàn sinh học thấp là đối tượng dễ bị tổn thương nhất.
Tác động lên ngành chăn nuôi: ASF đã thúc đẩy sự tái cơ cấu mạnh mẽ: giảm tỷ lệ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ (giảm 15-20% trong giai đoạn 2019-2022) và tăng tỷ trọng chăn nuôi chuyên nghiệp/trang trại quy mô lớn (hiện chiếm 60-65% sản lượng) .
Biện pháp kiểm soát:
Chuyển đổi từ chính sách “tiêu hủy toàn bộ” (stamping out) sang “tiêu hủy từng phần/có chọn lọc” (spot elimination) để giảm thiệt hại kinh tế.
Triển khai vắc-xin thương mại:
Ba loại vắc-xin (NAVET-ASFVAC, AVAC ASF LIVE, DACOVAC) đã được nghiên cứu và cấp phép. Đến tháng 6/2024, gần 6 triệu liều đã được sản xuất và sử dụng/xuất khẩu.
Kết luận:
ASF đã chuyển sang giai đoạn bệnh lưu hành tại Việt Nam. Các biện pháp như tăng cường an toàn sinh học, giám sát dịch bệnh và sử dụng vắc-xin bước đầu đã giúp giảm số lượng ổ dịch. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các chủng virus tái tổ hợp, tỷ lệ tiêm phòng còn hạn chế và hạ tầng thú y cơ sở còn thiếu thốn đang là những rào cản lớn. Cần có các chiến lược bền vững tập trung vào giám sát liên tục và nâng cao năng lực thú y để sống chung an toàn với dịch bệnh.
Từ khóa: Dịch tả lợn Châu Phi, Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn, an toàn sinh học, vắc-xin nhược độc, dịch tễ học.

Link bài viết: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12030036/pdf/pathogens-14-00329.pdf

English